艺文
—
Gợi nhớ
Từ "艺文" (yì wén) mang nghĩa "nghệ thuật", kết hợp bởi 艺 (yì - nghệ): "Nghệ thuật" + 文 (wén - văn): "ngôn ngữ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 艺: Đôi bàn tay khéo léo cắt tỉa cành cỏ hoa (艹) uốn lượn mềm mại như đám mây nhỏ (乙) tạo nên tác phẩm nghệ thuật tinh tế (艺). • Chữ 文: Hình ảnh những đường nét hoa văn đan chéo hài hòa từ xưa đã phát triển thành chữ viết, ngôn ngữ và bài văn (文).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 艺文
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghệ thuật
Ví dụ (3)
周末市民广场会举办艺文活动。
Cuối tuần quảng trường thành phố sẽ tổ chức các hoạt động văn hóa nghệ thuật.
Arts and cultural events are held at the civic plaza on weekends.
他对艺文领域非常感兴趣,经常去看画展。
Anh ấy rất hứng thú với lĩnh vực văn nghệ, thường xuyên đi xem triển lãm tranh.
He is very interested in the arts and culture scene and often goes to art exhibitions.
这本杂志主要报道最新的艺文资讯。
Cuốn tạp chí này chủ yếu đưa tin tức văn nghệ mới nhất.
This magazine mainly covers the latest arts and cultural news.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây