异己
—
Gợi nhớ
Từ "异己" (yì jǐ) mang nghĩa "kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 己 (jǐ - kỷ): "Bản thân mình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 己: Hình sợi dây uốn cong theo khuôn mẫu nhất định để mỗi người tự soi chiếu và ghi nhớ chính bản thân mình (己).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 异己
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái
Ví dụ (3)
他排斥异己,只重用听话的人。
Ông ta bài xích phe đối lập, chỉ trọng dụng những người nghe lời.
He excludes dissidents and only puts obedient people in important positions.
作为一个包容的政党,应该倾听异己的声音。
Là một đảng phái bao dung, nên lắng nghe tiếng nói của những người bất đồng ý kiến.
As an inclusive political party, it should listen to dissenting voices.
在激烈的竞争中,他总想方设法清除异己。
Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, anh ta luôn tìm mọi cách để loại bỏ đối thủ.
In the fierce competition, he always tries every means to eliminate rivals who disagree with him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây