ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
异己
yì jǐ
kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái
Hán việt: dị kỷ
—

Gợi nhớ

Từ "异己" (yì jǐ) mang nghĩa "kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái", kết hợp bởi 异 (yì - dị): "Khác biệt" + 己 (jǐ - kỷ): "Bản thân mình". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 异: Đôi bàn tay (廾) nâng chiếc mặt nạ kỳ lạ lên che mặt (巳), tạo nên diện mạo hoàn toàn khác biệt (异). • Chữ 己: Hình sợi dây uốn cong theo khuôn mẫu nhất định để mỗi người tự soi chiếu và ghi nhớ chính bản thân mình (己).

Thành phần cấu tạo

异己
yì jǐ
kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái
异
yì • dị
Khác biệt
巳
Chữ Tỵ
Hình chiếc mặt nạ đội trên đầu (phía trên)
廾
Bộ Củng
Đôi bàn tay nâng lên (phía dưới)
己
jǐ • kỷ
Bản thân mình
己
Bộ Kỷ
Hình sợi dây cuộn lại quanh mình

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:kẻ bất đồng chính kiến, phần tử khác phe phái
Ví dụ (3)
tā他páichì排斥yìjǐ异己,zhǐ只zhòngyòng重用tīnghuà听话de的rén人。
Ông ta bài xích phe đối lập, chỉ trọng dụng những người nghe lời.
He excludes dissidents and only puts obedient people in important positions.
zuòwéi作为yí一gè个bāoróng包容de的zhèngdǎng政党,yīnggāi应该qīngtīng倾听yìjǐ异己de的shēngyīn声音。
Là một đảng phái bao dung, nên lắng nghe tiếng nói của những người bất đồng ý kiến.
As an inclusive political party, it should listen to dissenting voices.
zài在jīliè激烈de的jìngzhēng竞争zhōng中,tā他zǒng总xiǎngfāngshèfǎ想方设法qīngchú清除yìjǐ异己。
Trong cuộc cạnh tranh khốc liệt, anh ta luôn tìm mọi cách để loại bỏ đối thủ.
In the fierce competition, he always tries every means to eliminate rivals who disagree with him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây