以防万一
—
Gợi nhớ
Từ "以防万一" (yǐ fáng wàn yī) mang nghĩa "trong trường hợp", kết hợp bởi 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 防 (fáng - phòng): "Phòng ngừa" + 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 防: Đắp những gò đất cao (阝) bao bọc khắp bốn phương (方) quanh thành trì để ngăn giặc dữ và lũ lụt chính là sự đề phòng, phòng ngừa (防). • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 以防万一
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Liên từ
Nghĩa:trong trường hợp
Ví dụ (3)
出门带把伞吧,以防万一。
Đi ra ngoài mang theo cái ô đi, để phòng hờ mưa gió.
Take an umbrella with you when you go out, just in case.
我们需要备份这份文件,以防万一。
Chúng ta cần sao lưu tài liệu này để phòng trường hợp bất trắc.
We need to back up this file just in case.
他随身带着药,以防万一。
Anh ấy mang theo thuốc bên người để phòng khi cần thiết.
He carries medicine with him at all times as a precaution.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây