仪容
—
Gợi nhớ
Từ "仪容" (yí róng) mang nghĩa "vẻ bề ngoài, dung mạo", kết hợp bởi 仪 (yí - nghi): "Nghi lễ" + 容 (róng - dung): "chứa đựng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 仪: Con người (亻) ăn mặc chỉnh tề và cư xử đúng mực theo chuẩn đạo nghĩa (义) tạo nên phong thái nghi lễ trang trọng (仪). • Chữ 容: Dưới một mái nhà (宀) rộng lớn như thung lũng (谷), lòng người cũng mở rộng để chứa đựng và bao dung muôn vật (容).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 仪容
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vẻ bề ngoài, dung mạo
Ví dụ (3)
作为服务行业人员,必须注意仪容仪表。
Là nhân viên ngành dịch vụ, phải chú ý đến diện mạo và tác phong bên ngoài.
As someone working in the service industry, one must pay attention to grooming and appearance.
面试前,她仔细整理了自己的仪容。
Trước khi phỏng vấn, cô ấy đã cẩn thận chỉnh đốn lại trang phục dung mạo của mình.
Before the interview, she carefully tidied up her appearance.
衣冠整洁、仪容端庄是对他人最基本的尊重。
Trang phục chỉnh tề, diện mạo trang nhã là sự tôn trọng cơ bản nhất dành cho người khác.
Neat attire and a dignified appearance are the most basic forms of respect for others.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây