一气呵成
—
Gợi nhớ
Từ "一气呵成" (yí qì hē chéng) mang nghĩa "hoàn thành trong một lần, liền mạch", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 气 (qì - khí): "khí" + 呵 (hē - ha): "mắng" + 成 (chéng - thành): "trở thành". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气). • Chữ 呵: Mở miệng (口) thở phào khả dĩ (可) phát ra tiếng cười ha hả hoặc tiếng xuýt xoa che chở, mắng yêu (呵). • Chữ 成: Người thợ rèn dùng búa rìu (戊) gõ chiếc đinh sắt (丁) vào đúng khớp nối để hoàn tất công việc và trở thành sản phẩm hoàn chỉnh (成).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:hoàn thành trong một lần, liền mạch
Ví dụ (3)
这篇散文结构严谨,读起来一气呵成。
Bài tản văn này có kết cấu chặt chẽ, đọc lên thấy mạch lạc liền một hơi.
This essay is tightly structured and reads smoothly from start to finish in one breath.
画家挥洒画笔,一气呵成完成了这幅巨作。
Họa sĩ vung bút vẽ, hoàn thành bức kiệt tác này liền một mạch.
Wielding his brush freely, the painter completed this masterpiece in a single unbroken stroke of inspiration.
演员们排练默契,整场话剧演下来一气呵成。
Các diễn viên phối hợp ăn ý, cả vở kịch được diễn trôi chảy liền mạch từ đầu đến cuối.
The actors rehearsed in perfect harmony, and the entire play flowed seamlessly from beginning to end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây