ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
一落千丈
yí luò qiān zhàng
giảm mạnh, tuột dốc không phanh
Hán việt: nhất lạc thiên trượng
—

Gợi nhớ

Từ "一落千丈" (yí luò qiān zhàng) mang nghĩa "giảm mạnh, tuột dốc không phanh", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).

Thành phần cấu tạo

一落千丈
yí luò qiān zhàng
giảm mạnh, tuột dốc không phanh
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Một nét ngang duy nhất
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)
千
qiān • thiên
một nghìn
丿
Nét phẩy
Nét xiên (phía trên bên trái)
十
Bộ Thập
Mười (phần chính)
丈
zhàng • trượng
mười thước
丈
Bộ Trượng
Hình người đàn ông cao lớn cầm gậy đo

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:giảm mạnh, tuột dốc không phanh
Ví dụ (3)
zìcóng自从chǒuwén丑闻bàoguāng曝光hòu后,tā他de的shēngyù声誉yíluòqiānzhàng一落千丈。
Kể từ sau khi vụ bê bối bị phơi bày, danh tiếng của anh ấy đã tuột dốc không phanh.
Ever since the scandal came to light, his reputation has plummeted.
zhè这cì次qīmò期末kǎoshì考试,tā他de的chéngjì成绩jìngrán竟然yíluòqiānzhàng一落千丈。
Kỳ thi cuối kỳ lần này, thành tích của cậu ấy bỗng nhiên sa sút thảm hại.
In this final exam, his grades unexpectedly took a nosedive.
zhànzhēng战争bàofā爆发hòu后,gāiguó该国gǔshì股市yíluòqiānzhàng一落千丈。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, thị trường chứng khoán của nước này đã giảm mạnh.
After the war broke out, the country's stock market plunged.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây