一落千丈
—
Gợi nhớ
Từ "一落千丈" (yí luò qiān zhàng) mang nghĩa "giảm mạnh, tuột dốc không phanh", kết hợp bởi 一 (yī - nhất): "số một" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 千 (qiān - thiên): "một nghìn" + 丈 (zhàng - trượng): "mười thước". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 千: Trên chữ thập mười (十) đặt thêm một nét phẩy (丿) vươn cao gấp trăm lần, tạo thành con số một nghìn (千). • Chữ 丈: Người trưởng thành (大) cầm cây thước dài bằng cả sải tay để đo đạc, chỉ đơn vị đo mười thước xưa hoặc người chồng (丈).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 一落千丈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:giảm mạnh, tuột dốc không phanh
Ví dụ (3)
自从丑闻曝光后,他的声誉一落千丈。
Kể từ sau khi vụ bê bối bị phơi bày, danh tiếng của anh ấy đã tuột dốc không phanh.
Ever since the scandal came to light, his reputation has plummeted.
这次期末考试,他的成绩竟然一落千丈。
Kỳ thi cuối kỳ lần này, thành tích của cậu ấy bỗng nhiên sa sút thảm hại.
In this final exam, his grades unexpectedly took a nosedive.
战争爆发后,该国股市一落千丈。
Sau khi chiến tranh bùng nổ, thị trường chứng khoán của nước này đã giảm mạnh.
After the war broke out, the country's stock market plunged.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây