疑惧
—
Gợi nhớ
Từ "疑惧" (yí jù) mang nghĩa "nghi ngờ và lo sợ", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 惧 (jù - cụ): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 惧: Khi đôi mắt trong bộ công cụ (具) trợn tròn làm trái tim (忄) đập loạn nhịp là lúc con người rơi vào nỗi sợ hãi, kinh sợ (惧).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疑惧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghi ngờ và lo sợ
Ví dụ (3)
敌人的心中充满了对未知力量的疑惧。
Trong lòng kẻ thù tràn ngập sự nghi ngờ và lo sợ đối với sức mạnh chưa biết.
The enemy's hearts were filled with suspicion and fear of the unknown force.
这次突然的人事变动引起了员工们的疑惧。
Cuộc thay đổi nhân sự đột ngột lần này đã gây ra sự hoang mang lo sợ trong nhân viên.
This sudden personnel change aroused misgivings and apprehension among the employees.
我们要消除群众心中的疑惧,向他们说明真相。
Chúng ta phải xóa bỏ sự lo sợ nghi ngờ trong lòng quần chúng và giải thích sự thật cho họ.
We must dispel the doubts and fears in the minds of the public and explain the truth to them.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây