ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
疑惧
yí jù
nghi ngờ và lo sợ
Hán việt: nghi cụ
—

Gợi nhớ

Từ "疑惧" (yí jù) mang nghĩa "nghi ngờ và lo sợ", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 惧 (jù - cụ): "Sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 惧: Khi đôi mắt trong bộ công cụ (具) trợn tròn làm trái tim (忄) đập loạn nhịp là lúc con người rơi vào nỗi sợ hãi, kinh sợ (惧).

Thành phần cấu tạo

疑惧
yí jù
nghi ngờ và lo sợ
疑
yí • nghi
Nghi ngờ
匕
Bộ Tỷ
Cái thìa, muỗng (phía trên)
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (phía dưới)
疋
Bộ Sơ
Tấm vải, bàn chân (phía dưới)
惧
jù • cụ
Sợ hãi
忄
Bộ Tâm (đứng)
Trái tim, tâm trạng, cảm xúc (bên trái)
具
Chữ Cụ
sở hữu, trang bị / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nghi ngờ và lo sợ
Ví dụ (3)
dírén敌人de的xīnzhōng心中chōngmǎn充满le了duì对wèizhī未知lìliàng力量de的yíjù疑惧。
Trong lòng kẻ thù tràn ngập sự nghi ngờ và lo sợ đối với sức mạnh chưa biết.
The enemy's hearts were filled with suspicion and fear of the unknown force.
zhè这cì次tūrán突然de的rénshì人事biàndòng变动yǐnqǐ引起le了yuángōng员工men们de的yíjù疑惧。
Cuộc thay đổi nhân sự đột ngột lần này đã gây ra sự hoang mang lo sợ trong nhân viên.
This sudden personnel change aroused misgivings and apprehension among the employees.
wǒmen我们yào要xiāochú消除qúnzhòng群众xīnzhōng心中de的yíjù疑惧,xiàng向tāmen他们shuōmíng说明zhēn真xiàng相。
Chúng ta phải xóa bỏ sự lo sợ nghi ngờ trong lòng quần chúng và giải thích sự thật cho họ.
We must dispel the doubts and fears in the minds of the public and explain the truth to them.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây