扬言
—
Gợi nhớ
Từ "扬言" (yáng yán) mang nghĩa "rêu rao, hăm dọa", kết hợp bởi 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 扬言
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:rêu rao, hăm dọa
Ví dụ (3)
那个无赖扬言要对告发他的人实施报复。
Tên vô lại đó rêu rao rằng sẽ tiến hành trả thù người đã cáo giác hắn.
That scoundrel threatened to retaliate against the person who reported him.
对手曾扬言要在比赛中彻底击败我们。
Đối thủ từng tuyên bố sẽ đánh bại hoàn toàn chúng ta trong trận đấu.
Our opponents once boasted that they would completely defeat us in the match.
绑匪扬言如果不给赎金就撕票。
Kẻ bắt cóc đe dọa sẽ giết con tin nếu không đưa tiền chuộc.
The kidnappers threatened to kill the hostage if the ransom was not paid.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây