ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
扬言
yáng yán
rêu rao, hăm dọa
Hán việt: dương ngôn
—

Gợi nhớ

Từ "扬言" (yáng yán) mang nghĩa "rêu rao, hăm dọa", kết hợp bởi 扬 (yáng - dương): "nâng lên" + 言 (yán - ngôn): "Nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 扬: Đôi bàn tay (扌) vươn cao tung hạt giống bay xa theo ánh dương (昜), mang nghĩa nâng lên, phát huy và truyền bá (扬). • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言).

Thành phần cấu tạo

扬言
yáng yán
rêu rao, hăm dọa
扬
yáng • dương
nâng lên
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
昜
Dương (biến thể giản thể)
Bay lên / âm đọc (bên phải)
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:rêu rao, hăm dọa
Ví dụ (3)
nà那gè个wúlài无赖yángyán扬言yào要duì对gàofā告发tā他de的rén人shíshī实施bàofù报复。
Tên vô lại đó rêu rao rằng sẽ tiến hành trả thù người đã cáo giác hắn.
That scoundrel threatened to retaliate against the person who reported him.
duìshǒu对手céng曾yángyán扬言yào要zài在bǐsài比赛zhōng中chèdǐ彻底jī击bài败wǒmen我们。
Đối thủ từng tuyên bố sẽ đánh bại hoàn toàn chúng ta trong trận đấu.
Our opponents once boasted that they would completely defeat us in the match.
bǎngfěi绑匪yángyán扬言rúguǒ如果bù不gěi给shújīn赎金jiù就sī撕piào票。
Kẻ bắt cóc đe dọa sẽ giết con tin nếu không đưa tiền chuộc.
The kidnappers threatened to kill the hostage if the ransom was not paid.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây