宴请
—
Gợi nhớ
Từ "宴请" (yàn qǐng) mang nghĩa "chiêu đãi tiệc", kết hợp bởi 宴 (yàn - yến): "yến tiệc" + 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 宴: Dưới mái nhà lớn (宀), mọi người cùng ngồi nghỉ ngơi yên ổn dưới ánh nắng ấm (妟) để thưởng thức bữa yến tiệc sum vầy (宴). • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 宴请
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiêu đãi tiệc
Ví dụ (3)
总统今晚将宴请来访的外国元首。
Tổng thống tối nay sẽ thiết tiệc chiêu đãi nguyên thủ quốc gia nước ngoài sang thăm.
The president will host a banquet tonight for the visiting foreign head of state.
公司宴请了合作多年的重要客户。
Công ty đã mở tiệc chiêu đãi những khách hàng quan trọng hợp tác nhiều năm qua.
The company hosted a dinner for important clients it has cooperated with for many years.
为了庆祝他考上大学,父母宴请了亲朋好友。
Để chúc mừng cậu ấy đỗ đại học, bố mẹ đã mời tiệc bạn bè thân hữu và họ hàng.
To celebrate his admission to university, his parents hosted a banquet for relatives and friends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây