严刑
—
Gợi nhớ
Từ "严刑" (yán xíng) mang nghĩa "cực hình, tra tấn", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 刑 (xíng - hình): "Hình phạt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 刑: Khung gông gỗ (开) kết hợp cùng lưỡi đao sắc (刂) dùng để răn đe kẻ phạm tội chính là hình phạt (刑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 严刑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:cực hình, tra tấn
Ví dụ (3)
那个叛徒在敌人的严刑拷打下屈服了。
Kẻ phản bội đó đã khuất phục trước sự tra tấn dã man của kẻ thù.
That traitor yielded under the enemy's cruel torture.
法律废除了古代那些残酷的严刑。
Pháp luật đã bãi bỏ những cực hình tàn khốc của thời cổ đại.
The law abolished those cruel punishments of ancient times.
他宁死不屈,忍受住了所有的严刑。
Anh ấy thà chết chứ không chịu khuất phục, đã chịu đựng được tất cả mọi cực hình.
Rather dying than surrendering, he endured all the severe torture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây