ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
颜面
yán miàn
khuôn mặt, thể diện
Hán việt: nhan diện
—

Gợi nhớ

Từ "颜面" (yán miàn) mang nghĩa "khuôn mặt, thể diện", kết hợp bởi 颜 (yán - nhan): "màu sắc" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).

Thành phần cấu tạo

颜面
yán miàn
khuôn mặt, thể diện
颜
yán • nhan
màu sắc
彦
Chữ Ngạn
người tài đức, học thức / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu người, khuôn mặt, trang giấy (bên phải)
面
miàn • diện
Mặt
面
Bộ Diện
Hình khuôn mặt có mắt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:khuôn mặt, thể diện
Ví dụ (3)
tā他de的wúlǐ无礼xíngwéi行为ràng让jiāzú家族diū丢jǐn尽le了yánmiàn颜面。
Hành vi vô lễ của anh ta đã làm gia tộc mất hết thể diện.
His rude behavior caused his family to lose all face.
shìgù事故dǎozhì导致tā他de的yánmiàn颜面bùwèi部位shòu受le了qīngshāng轻伤。
Tai nạn đã khiến vùng mặt của anh ấy bị thương nhẹ.
The accident caused minor injuries to his facial area.
tā他fēicháng非常kànzhòng看重zìjǐ自己de的yánmiàn颜面,bú不yuàn愿qīngyì轻易rèncuò认错。
Anh ấy rất coi trọng sĩ diện của mình, không muốn dễ dàng nhận lỗi.
He cares deeply about saving face and is unwilling to admit his mistakes easily.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây