颜面
—
Gợi nhớ
Từ "颜面" (yán miàn) mang nghĩa "khuôn mặt, thể diện", kết hợp bởi 颜 (yán - nhan): "màu sắc" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 颜: Bậc danh sĩ tài đức (彦) luôn giữ cho gương mặt và vầng trán (页) vẻ rạng rỡ, tươi tắn đầy màu sắc trên khuôn mặt (颜). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 颜面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:khuôn mặt, thể diện
Ví dụ (3)
他的无礼行为让家族丢尽了颜面。
Hành vi vô lễ của anh ta đã làm gia tộc mất hết thể diện.
His rude behavior caused his family to lose all face.
事故导致他的颜面部位受了轻伤。
Tai nạn đã khiến vùng mặt của anh ấy bị thương nhẹ.
The accident caused minor injuries to his facial area.
他非常看重自己的颜面,不愿轻易认错。
Anh ấy rất coi trọng sĩ diện của mình, không muốn dễ dàng nhận lỗi.
He cares deeply about saving face and is unwilling to admit his mistakes easily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây