ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
言词
yán cí
lời lẽ, ngôn từ
Hán việt: ngôn từ
—

Gợi nhớ

Từ "言词" (yán cí) mang nghĩa "lời lẽ, ngôn từ", kết hợp bởi 言 (yán - ngôn): "Nói" + 词 (cí - từ): "từ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 言: Từ chiếc miệng (口) phía dưới phát ra những làn sóng âm thanh lan tỏa lên trên, biểu thị lời nói và hành động nói (言). • Chữ 词: Lời nói (讠) được sắp xếp quản lý (司) theo quy tắc, mỗi đơn vị ngôn ngữ có nghĩa riêng là một từ 词, từ ngữ.

Thành phần cấu tạo

言词
yán cí
lời lẽ, ngôn từ
言
yán • ngôn
Nói
言
Bộ Ngôn
Hình lưỡi và sóng âm phát ra từ miệng
词
cí • từ
từ
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
司
Ty
Quản lý / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:lời lẽ, ngôn từ
Ví dụ (3)
tā他de的yáncí言词zhōng中tòulù透露chū出duì对wèilái未来de的dānyōu担忧。
Trong lời lẽ của anh ấy bộc lộ sự lo lắng về tương lai.
His words revealed his concern for the future.
tánpàn谈判shuāngfāng双方zài在yáncí言词shàng上hùbùxiāngràng互不相让。
Hai bên đàm phán không ai nhường ai về mặt lời lẽ.
Neither side in the negotiations gave an inch in their rhetoric.
qǐng请zhùyì注意nǐ你de的yáncí言词,búyào不要shānghài伤害dào到biérén别人。
Hãy chú ý đến ngôn từ của bạn, đừng làm tổn thương người khác.
Please watch your words and do not hurt others.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây