ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
哑巴
yǎ ba
câm, người câm
Hán việt: á ba
—

Gợi nhớ

Từ "哑巴" (yǎ ba) mang nghĩa "câm, người câm", kết hợp bởi 哑 (yǎ - á): "Câm" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).

Thành phần cấu tạo

哑巴
yǎ ba
câm, người câm
哑
yǎ • á
Câm
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
亚
Á
Á / âm đọc (bên phải)
巴
bā • ba
mong
巴
Bộ Ba
Hình con rắn há miệng bám chặt

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:câm, người câm
Ví dụ (3)
nà那gè个xiǎonǚhái小女孩shì是gè个yǎba哑巴,zhǐ只néng能yòng用shǒuyǔ手语hé和rén人jiāoliú交流。
Cô bé đó là người câm, chỉ có thể giao tiếp với mọi người bằng thủ ngữ (ngôn ngữ ký hiệu).
That little girl is mute and can only communicate with others using sign language.
tā他suīrán虽然shì是gè个yǎba哑巴,dàn但xīnlíng心灵fēicháng非常shǒuqiǎo手巧。
Tuy là người câm nhưng anh ấy lại vô cùng khéo tay.
Although he is mute, he is very clever and deft with his hands.
wǒmen我们yào要zūnzhòng尊重cánjírén残疾人,bù不néng能jiào叫tāmen他们yǎba哑巴。
Chúng ta cần tôn trọng người khuyết tật, không được gọi họ là kẻ câm.
We must respect people with disabilities and not call them "mutes."

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây