哑巴
—
Gợi nhớ
Từ "哑巴" (yǎ ba) mang nghĩa "câm, người câm", kết hợp bởi 哑 (yǎ - á): "Câm" + 巴 (bā - ba): "mong". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 哑: Cái miệng (口) muốn nói nhưng cổ họng bị chặn lại ở hàng thứ hai (亚) không phát ra tiếng được là bị câm, khàn đặc (哑). • Chữ 巴: Hình ảnh bàn tay mở rộng hoặc đôi mắt hướng nhìn về phía trước đầy khát khao thể hiện niềm mong mỏi, ước mong (巴).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 哑巴
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:câm, người câm
Ví dụ (3)
那个小女孩是个哑巴,只能用手语和人交流。
Cô bé đó là người câm, chỉ có thể giao tiếp với mọi người bằng thủ ngữ (ngôn ngữ ký hiệu).
That little girl is mute and can only communicate with others using sign language.
他虽然是个哑巴,但心灵非常手巧。
Tuy là người câm nhưng anh ấy lại vô cùng khéo tay.
Although he is mute, he is very clever and deft with his hands.
我们要尊重残疾人,不能叫他们哑巴。
Chúng ta cần tôn trọng người khuyết tật, không được gọi họ là kẻ câm.
We must respect people with disabilities and not call them "mutes."
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây