序列
—
Gợi nhớ
Từ "序列" (xù liè) mang nghĩa "sự liên tiếp", kết hợp bởi 序 (xù - tự): "trật tự" + 列 (liè - liệt): "hàng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 序: Dưới mái trường (广), thầy cô truyền trao (予) tri thức cho học trò theo từng bước lớp lang rõ ràng gọi là thứ tự, trật tự, lời tựa (序). • Chữ 列: Dùng lưỡi dao sắc (刂) pha tách từng phần xương thịt (歹) rồi sắp xếp ngay ngắn theo thứ tự tạo thành từng hàng, dãy, liệt kê (列).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 序列
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:sự liên tiếp
Ví dụ (3)
科学家们终于完成了这个物种的基因序列测定。
Các nhà khoa học cuối cùng đã hoàn thành việc đo lường xác định chuỗi gen của loài vật này.
Scientists finally completed the gene sequencing of this species.
数据必须按照时间序列进行排列才能方便分析。
Dữ liệu phải được sắp xếp theo trình tự thời gian thì mới thuận tiện cho việc phân tích.
Data must be arranged in a time series to facilitate analysis.
他在公司的晋升序列中排在前面。
Anh ấy đứng ở vị trí phía trước trong thứ tự thăng tiến của công ty.
He is near the top of the company's promotion lineup.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây