修练
—
Gợi nhớ
Từ "修练" (xiū liàn) mang nghĩa "tu luyện, rèn luyện", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 修练
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tu luyện, rèn luyện
Ví dụ (3)
他为了修练这一身武艺,付出了多年的汗水。
Để rèn luyện võ nghệ này, anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu mồ hôi nước mắt trong nhiều năm.
To master these martial arts skills, he put in years of hard work and sweat.
在社会这所大学校里,我们需要修练自己的情商。
Trong trường đời lớn này, chúng ta cần rèn luyện chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) của bản thân.
In the great school of society, we need to cultivate and hone our emotional intelligence.
演员必须在舞台上不断修练,才能达到炉火纯青的境界。
Diễn viên phải không ngừng rèn luyện trên sân khấu mới có thể đạt tới cảnh giới điêu luyện.
Actors must constantly hone their craft on stage to reach the pinnacle of perfection.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây