ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
形貌
xíng mào
Vẻ bề ngoài
Hán việt: hình mạo
—

Gợi nhớ

Từ "形貌" (xíng mào) nghĩa là "Vẻ bề ngoài", ghép bởi: 形 (xíng): Hình dạng + 貌 (mào): Vẻ bề ngoài.

Thành phần cấu tạo

形貌
xíng mào
Vẻ bề ngoài
开
彡
豸
皃

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Vẻ bề ngoài
Ví dụ (3)
suìyuè岁月gǎibiàn改变le了tā他de的xíngmào形貌,dàn但méiyǒu没有gǎibiàn改变tā他de的chìzizhīxīn赤子之心。
Năm tháng đã làm thay đổi diện mạo của anh ấy, nhưng không làm thay đổi tấm lòng son trẻ của anh ấy.
The years changed his physical appearance, but did not change his pure, childlike heart.
zhè这zuò座gǔlǎo古老chéngshì城市de的xíngmào形貌zài在jìnshínián近十年lǐ里fāshēng发生le了jùdà巨大de的biànhuà变化。
Diện mạo của thành phố cổ kính này đã có những thay đổi to lớn trong mười năm qua.
The appearance of this ancient city has undergone tremendous changes over the past decade.
wǒmen我们bù不néng能jǐnjǐn仅仅gēnjù根据yí一gè个rén人de的xíngmào形貌lái来pànduàn判断qí其pǐngé品格。
Chúng ta không thể chỉ dựa vào diện mạo của một người để phán đoán phẩm cách của người đó.
We cannot judge a person's character solely by their physical appearance.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây