信以为真
—
Gợi nhớ
Từ "信以为真" (xìn yǐ wéi zhēn) mang nghĩa "Tin hay không", kết hợp bởi 信 (xìn - tín): "thư" + 以 (yǐ - dĩ): "bằng" + 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 真 (zhēn - chân): "thật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 信: Lời nói (言) của một con người (亻) luôn phải đi đôi với chữ tín để tạo dựng niềm tin tưởng và gửi gắm qua mỗi bức thư (信). • Chữ 以: Hình ảnh một người cầm công cụ bên tay để dẫn dắt người khác cùng làm việc mang nghĩa là dùng, bằng, với (以). • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 真: Người quân tử có đôi mắt nhìn thẳng (目) theo tiêu chuẩn mười phần (十) đứng vững trên giá đỡ (八) thì lời nói và việc làm đều chân thật (真).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 信以为真
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:Tin hay không
Ví dụ (3)
他随口开了一个玩笑,我却信以为真了。
Anh ấy chỉ thuận miệng nói đùa một câu, nhưng tôi lại tin là thật.
He made a casual joke, but I took it seriously.
虚假的广告宣传常常让许多消费者信以为真。
Tuyên truyền quảng cáo giả dối thường khiến nhiều người tiêu dùng tin là thật.
False advertising often leads many consumers to believe it is true.
听到那个小道消息,他竟然信以为真地跑去打听。
Nghe thấy tin đồn nhảm đó, anh ta vậy mà lại tin là thật và chạy đi dò hỏi.
Upon hearing that grapevine rumor, he actually believed it was true and ran off to ask around.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây