薪火
—
Gợi nhớ
Từ "薪火" (xīn huǒ) mang nghĩa "Củi lửa, ngọn lửa kế thừa", kết hợp bởi 薪 (xīn - tân): "Lương" + 火 (huǒ - hỏa): "Lửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 薪: Những bó cỏ củi (艹) mới đốn về (新) ngày xưa được dùng để trả công hàng tháng cho người làm gọi là tiền lương (薪). • Chữ 火: Ngọn lửa bùng lên ở chính giữa với những tia lửa đỏ rực bắn tung tóe sang hai bên chính là lửa, ngọn lửa (火).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 薪火
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Củi lửa, ngọn lửa kế thừa
Ví dụ (3)
这项传统手艺依靠一代代师徒薪火相传。
Nghề thủ công truyền thống này dựa vào sự truyền lửa kế thừa qua bao thế hệ thầy trò.
This traditional craft has been passed down from generation to generation of masters and apprentices.
科学的薪火需要年轻一代去接力传递。
Ngọn lửa khoa học cần thế hệ trẻ tiếp sức truyền đi.
The torch of science needs the younger generation to carry it forward.
讲座的目的是为了让传统文化的薪火永不熄灭。
Mục đích của buổi tọa đàm là để ngọn lửa truyền thống văn hóa mãi không tắt.
The purpose of the lecture is to keep the flame of traditional culture burning forever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây