ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
歇息
xiē xí
Nghỉ ngơi, đi ngủ
Hán việt: hiết tức
—

Gợi nhớ

Từ "歇息" (xiē xí) mang nghĩa "Nghỉ ngơi, đi ngủ", kết hợp bởi 歇 (xiē - hiết): "nghỉ" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 歇: Sau chặng đường dài thấm mệt phải dừng lại hỏi thăm (曷), người khách ngồi xuống há miệng thở phào (欠) để nghỉ ngơi lấy sức (歇). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

歇息
xiē xí
Nghỉ ngơi, đi ngủ
歇
xiē • hiết
nghỉ
曷
Hạt
Sao, tại sao / âm đọc (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Khiếm khuyết, há miệng thở (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Nghỉ ngơi, đi ngủ
Ví dụ (3)
zǒu走le了zhème这么cháng长de的shíjiān时间,wǒmen我们zuòxià坐下lái来xiēxī歇息yíhuìr一会儿ba吧。
Đi một quãng đường dài thế này rồi, chúng ta ngồi xuống nghỉ ngơi một lát đi.
After walking for such a long time, let's sit down and rest for a while.
yéye爷爷yǐjīng已经huí回fáng房xiēxī歇息le了,qǐng请dàjiā大家shuōhuà说话qīng轻yìdiǎn一点。
Ông nội đã về phòng nghỉ ngơi rồi, xin mọi người nói nhỏ tiếng một chút.
Grandpa has already gone back to his room to rest, so please speak softly.
xīnkǔ辛苦le了yì一zhěngtiān整天,nǐ你gāi该hǎohǎo好好xiēxī歇息le了。
Vất vả cả ngày trời rồi, bạn nên nghỉ ngơi cho tốt đi.
After working hard all day, you should get a good rest.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây