笑柄
—
Gợi nhớ
Từ "笑柄" (xiào bǐng) mang nghĩa "Trò cười, đề tài chế giễu", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 柄 (bǐng - bính): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 柄: Thanh gỗ chắc chắn (木) được đẽo gọt khéo léo ở phần đuôi (丙) để bàn tay nắm giữ vững vàng, nghĩa là cái cán, quyền bính (柄).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 笑柄
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Trò cười, đề tài chế giễu
Ví dụ (3)
他的愚蠢行为成了大家茶余饭后的笑柄。
Hành vi ngốc nghếch của anh ta đã trở thành trò cười cho mọi người lúc trà dư tửu hậu.
His foolish behavior became a laughingstock for everyone in their leisure time.
我不想因为犯错而成为别人的笑柄。
Tôi không muốn vì phạm sai lầm mà trở thành trò cười cho người khác.
I don't want to become a laughingstock to others because of making a mistake.
那次尴尬的演讲成了他一生的笑柄。
Buổi thuyết trình ngượng ngùng lần đó đã trở thành trò cười suốt đời của anh ta.
That awkward speech became a lifelong source of ridicule for him.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây