ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
笑柄
xiào bǐng
Trò cười, đề tài chế giễu
Hán việt: tiếu bính
—

Gợi nhớ

Từ "笑柄" (xiào bǐng) mang nghĩa "Trò cười, đề tài chế giễu", kết hợp bởi 笑 (xiào - tiếu): "cười" + 柄 (bǐng - bính): "cán". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑). • Chữ 柄: Thanh gỗ chắc chắn (木) được đẽo gọt khéo léo ở phần đuôi (丙) để bàn tay nắm giữ vững vàng, nghĩa là cái cán, quyền bính (柄).

Thành phần cấu tạo

笑柄
xiào bǐng
Trò cười, đề tài chế giễu
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)
柄
bǐng • bính
cán
木
Bộ Mộc
Gỗ (bên trái)
丙
Bính
Bính / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Trò cười, đề tài chế giễu
Ví dụ (3)
tā他de的yúchǔn愚蠢xíngwéi行为chéng成le了dàjiā大家cháyúfànhòu茶余饭后de的xiàobǐng笑柄。
Hành vi ngốc nghếch của anh ta đã trở thành trò cười cho mọi người lúc trà dư tửu hậu.
His foolish behavior became a laughingstock for everyone in their leisure time.
wǒ我bù不xiǎng想yīnwèi因为fàncuò犯错ér而chéngwéi成为biérén别人de的xiàobǐng笑柄。
Tôi không muốn vì phạm sai lầm mà trở thành trò cười cho người khác.
I don't want to become a laughingstock to others because of making a mistake.
nà那cì次gāngà尴尬de的yǎnjiǎng演讲chéng成le了tā他yìshēng一生de的xiàobǐng笑柄。
Buổi thuyết trình ngượng ngùng lần đó đã trở thành trò cười suốt đời của anh ta.
That awkward speech became a lifelong source of ridicule for him.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây