享福
—
Gợi nhớ
Từ "享福" (xiǎng fú) mang nghĩa "thưởng thức", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 福 (fú - phúc): "hạnh phúc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 福: Được thần linh (礻) ban phước cho một mái ấm no đủ trọn vẹn (畐) chính là niềm may mắn và hạnh phúc, phúc lành (福).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 享福
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:thưởng thức
Ví dụ (3)
辛苦了一辈子,爷爷现在终于可以闲下来享福了。
Vất vả cả cuộc đời, ông nội bây giờ cuối cùng đã có thể nhàn nhã dưỡng già hưởng phúc.
After working hard all his life, Grandpa can finally relax and enjoy a comfortable life.
孩子们都成家立业了,父母也该享福了。
Con cái đều đã dựng vợ gả chồng, cha mẹ cũng nên hưởng phúc rồi.
Now that the children have all settled down and established their careers, it is time for the parents to enjoy a good life.
他不想只顾自己享福,而不管家人的死活。
Anh ta không muốn chỉ biết nghĩ đến bản thân hưởng phúc mà không quan tâm đến sự sống chết của người nhà.
He didn't want to just enjoy a comfortable life for himself while ignoring the well-being of his family.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây