享有
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "享有" (xiǎngyǒu) mang nghĩa "được hưởng, có quyền", kết hợp bởi 享 (xiǎng - hưởng): "Hưởng thụ" + 有 (yǒu - hữu): "Có". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 享: Dưới mái đền thờ (亠), con cháu (子) dâng lễ vật thơm ngon để mở miệng (口) cùng nhau thưởng thức và hưởng thụ (享). • Chữ 有: Bàn tay (𠂇) vươn ra nắm chắc được miếng thịt (月) đem về bữa ăn gia đình nghĩa là đã sở hữu, đã có (有).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 享有
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:được hưởng, có quyền
Ví dụ (5)
每个公民都享有平等的权利。
Mỗi công dân đều được hưởng quyền lợi bình đẳng.
Every citizen enjoys equal rights.
这所大学在世界上享有盛誉。
Trường đại học này được hưởng danh tiếng vang dội trên thế giới.
This university enjoys a great reputation around the world.
会员享有免费使用健身房的特权。
Hội viên có đặc quyền sử dụng phòng gym miễn phí.
Members enjoy the privilege of using the gym free of charge.
我们在这个国家享有言论自由。
Chúng ta được hưởng quyền tự do ngôn luận ở quốc gia này.
We enjoy freedom of speech in this country.
作者对该书享有著作权。
Tác giả có bản quyền đối với cuốn sách này.
The author holds the copyright to this book.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây