乡愁
—
Gợi nhớ
Từ "乡愁" (xiāng chóu) mang nghĩa "nỗi nhớ nhà", kết hợp bởi 乡 (xiāng - hương): "quê hương" + 愁 (chóu - sầu): "lo lắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乡: Những con đường nhỏ uốn lượn quanh co (乡) nối liền các xóm thôn nơi bà con quây quần sinh sống, gợi nhớ hình ảnh quê hương, làng xã (乡). • Chữ 愁: Ngắm cảnh lá rụng chiều thu (秋) khiến trái tim (心) người lữ khách xa quê trĩu nặng nỗi lo lắng, buồn phiền (愁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 乡愁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nỗi nhớ nhà
Ví dụ (3)
独在异乡的游子,每逢佳节倍觉乡愁。
Người con xa xứ đơn độc ở nơi đất khách, mỗi độ tết đến xuân về lại càng cảm thấy nhớ quê hương da diết.
A wanderer alone in a foreign land feels homesickness all the more acutely on festive occasions.
诗人在这首诗中寄托了深沉的乡愁。
Nhà thơ đã gửi gắm nỗi nhớ quê hương sâu sắc vào trong bài thơ này.
The poet expressed deep homesickness in this poem.
听到这首熟悉的家乡民谣,不禁勾起了他的乡愁。
Nghe thấy khúc dân ca quê hương quen thuộc này, không khỏi khơi dậy nỗi nhớ quê của anh ấy.
Hearing this familiar folk song from his hometown couldn't help but stir up his homesickness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây