嫌恶
—
Gợi nhớ
Từ "嫌恶" (xián wù) mang nghĩa "ghê tởm", kết hợp bởi 嫌 (xián - hiềm): "ghét bỏ" + 恶 (è / wù / ě / wū - ác): "ác". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 嫌: Cô gái (女) trong lòng ôm giữ cùng lúc hai mối băn khoăn (兼) nên sinh ra tâm lý kén chọn, ghét bỏ và nghi ngờ (嫌). • Chữ 恶: Khi trong trái tim (心) chất chứa những ý nghĩ thứ cấp (亚) lệch lạc và đen tối thì sẽ sinh ra điều xấu xa, độc ác, đáng ghét (恶).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 嫌恶
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:ghê tởm
Ví dụ (3)
他嫌恶地看着地上的垃圾,然后快步走开。
Anh ta nhìn đống rác trên mặt đất với vẻ ghê tởm, rồi rảo bước bỏ đi.
He looked at the trash on the ground with disgust and then walked away quickly.
这种欺骗的行为遭到了大家一致的嫌恶。
Hành vi lừa dối này đã gặp phải sự ghét bỏ đồng lòng từ mọi người.
This kind of deceptive behavior met with unanimous loathing from everyone.
我们不应该嫌恶那些身体有残疾的人。
Chúng ta không nên ghét bỏ hay xa lánh những người bị khuyết tật.
We should not despise or shun people with physical disabilities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây