狭义
—
Gợi nhớ
Từ "狭义" (xiá yì) mang nghĩa "nghĩa hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 狭义
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:nghĩa hẹp
Ví dụ (3)
狭义的科学仅指自然科学。
Khoa học theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm khoa học tự nhiên.
In the narrow sense, science refers only to the natural sciences.
我们不能只从狭义的角度来看待这个问题。
Chúng ta không thể chỉ nhìn nhận vấn đề này từ góc độ nghĩa hẹp.
We cannot look at this issue only from a narrow perspective.
广义和狭义的法律有着不同的适用范围。
Pháp luật theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp có phạm vi áp dụng khác nhau.
Law in the broad sense and in the narrow sense have different scopes of application.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây