ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
狭义
xiá yì
nghĩa hẹp
Hán việt: hiệp nghĩa
—

Gợi nhớ

Từ "狭义" (xiá yì) mang nghĩa "nghĩa hẹp", kết hợp bởi 狭 (xiá - hiệp): "hẹp" + 义 (yì - nghĩa): "chính nghĩa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 狭: Con thú nhỏ (犭) bị kẹp chặt (夹) giữa hai vách núi đá không còn lối xoay xở, gợi lên không gian chật chội, chật hẹp (狭). • Chữ 义: Lấy điểm tựa chính trực (丶) đặt lên hai nét giao hòa (乂) để giữ vững đạo lý làm người và chính nghĩa (义).

Thành phần cấu tạo

狭义
xiá yì
nghĩa hẹp
狭
xiá • hiệp
hẹp
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Chó (bên trái)
夹
Giáp (biến thể giản thể)
Kẹp / âm đọc (bên phải)
义
yì • nghĩa
chính nghĩa
义
Giản thể từ 義
Hình con dê (nghĩa) và vũ khí (chính nghĩa)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:nghĩa hẹp
Ví dụ (3)
xiáyì狭义de的kēxué科学jǐnzhǐ仅指zìránkēxué自然科学。
Khoa học theo nghĩa hẹp chỉ bao gồm khoa học tự nhiên.
In the narrow sense, science refers only to the natural sciences.
wǒmen我们bù不néng能zhǐ只cóng从xiáyì狭义de的jiǎodù角度lái来kàndài看待zhè这gè个wèntí问题。
Chúng ta không thể chỉ nhìn nhận vấn đề này từ góc độ nghĩa hẹp.
We cannot look at this issue only from a narrow perspective.
guǎngyì广义hé和xiáyì狭义de的fǎlǜ法律yǒu有zhe着bùtóng不同de的shìyòng适用fànwéi范围。
Pháp luật theo nghĩa rộng và nghĩa hẹp có phạm vi áp dụng khác nhau.
Law in the broad sense and in the narrow sense have different scopes of application.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây