喜讯
—
Gợi nhớ
Từ "喜讯" (xǐ xùn) mang nghĩa "tin mừng, tin vui", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 喜讯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tin mừng, tin vui
Ví dụ (3)
听到中国队夺冠的喜讯,大家都欢呼起来。
Nghe tin vui đội Trung Quốc đoạt chức vô địch, mọi người đều reo hò lên.
Hearing the good news that Team China won the championship, everyone cheered.
妈妈今天收到了一封喜讯。
Hôm nay mẹ nhận được một bức thư báo tin mừng.
Mom received a piece of good news today.
喜讯传来,整个村庄都沉浸在喜悦之中。
Tin vui truyền đến, cả ngôi làng chìm ngập trong niềm hạnh phúc.
When the joyful news arrived, the whole village was immersed in happiness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây