ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
喜讯
xǐ xùn
tin mừng, tin vui
Hán việt: hỷ tấn
—

Gợi nhớ

Từ "喜讯" (xǐ xùn) mang nghĩa "tin mừng, tin vui", kết hợp bởi 喜 (xǐ - hỷ): "vui mừng" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 喜: Nghe tiếng trống hội (壴) vang rền rã, ai nấy đều mở miệng (口) cười tươi rạng rỡ trong niềm vui mừng, hạnh phúc (喜). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.

Thành phần cấu tạo

喜讯
xǐ xùn
tin mừng, tin vui
喜
xǐ • hỷ
vui mừng
壴
Chúc
Cái trống (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
讯
xùn • tấn
Thông tin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:tin mừng, tin vui
Ví dụ (3)
tīngdào听到zhōngguóduì中国队duóguàn夺冠de的xǐxùn喜讯,dàjiā大家dōu都huānhū欢呼qǐlái起来。
Nghe tin vui đội Trung Quốc đoạt chức vô địch, mọi người đều reo hò lên.
Hearing the good news that Team China won the championship, everyone cheered.
māma妈妈jīntiān今天shōudào收到le了yì一fēng封xǐxùn喜讯。
Hôm nay mẹ nhận được một bức thư báo tin mừng.
Mom received a piece of good news today.
xǐxùn喜讯chuánlái传来,zhěnggè整个cūnzhuāng村庄dōu都chénjìn沉浸zài在xǐyuè喜悦zhīzhōng之中。
Tin vui truyền đến, cả ngôi làng chìm ngập trong niềm hạnh phúc.
When the joyful news arrived, the whole village was immersed in happiness.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây