ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
电讯
diànxùn
thông tin điện tử, viễn thông
Hán việt: điện tấn
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "电讯" (diànxùn) mang nghĩa "thông tin điện tử, viễn thông", kết hợp bởi 电 (diàn - điện): "điện" + 讯 (xùn - tấn): "Thông tin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 电: Từ đám mây tích tụ trên bầu trời (日), một tia chớp sáng lòa phóng vọt xuống mặt đất (乚), tạo ra nguồn năng lượng mạnh mẽ của dòng điện (电). • Chữ 讯: Lời nói (讠) truyền đi nhanh (卂) chóng, tin tức lan truyền tức thì, thông tin 讯.

Thành phần cấu tạo

电讯
diànxùn
thông tin điện tử, viễn thông
电
diàn • điện
điện
日
Bộ Nhật (biến thể)
Đám mây sấm sét (phía trên)
乚
Nét móc
Tia sét đánh xuống (phía dưới)
讯
xùn • tấn
Thông tin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
卂
Tấn (biến thể)
Nhanh / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thông tin điện tử, viễn thông
Ví dụ (5)
zhè这jiā家diànxùn电讯gōngsī公司tígōng提供yōuzhì优质de的hùliánwǎng互联网fúwù服务。
Công ty viễn thông này cung cấp dịch vụ internet chất lượng cao.
This telecommunications company provides high-quality internet services.
diànxùn电讯yè业zài在guòqù过去shínián十年lǐ里fāzhǎn发展xùnsù迅速。
Ngành viễn thông đã phát triển nhanh chóng trong mười năm qua.
The telecommunications industry has developed rapidly over the past decade.
yóuyú由于bàofēngyǔ暴风雨,gāi该dìqū地区de的diànxùn电讯wǎngluò网络zhōngduàn中断le了。
Do bão lốc, mạng lưới viễn thông ở khu vực này đã bị gián đoạn.
The telecommunications network in the area was disrupted due to the storm.
wǒmen我们gānggāng刚刚shōudào收到le了yí一fèn份láizì来自hǎiwài海外de的jǐnjí紧急diànxùn电讯。
Chúng tôi vừa nhận được một bản tin điện tử khẩn cấp từ nước ngoài.
We have just received an urgent telegram from overseas.
xiàndài现代diànxùn电讯jìshù技术gǎibiàn改变le了rénmen人们de的jiāoliú交流fāngshì方式。
Công nghệ viễn thông hiện đại đã làm thay đổi cách thức giao tiếp của con người.
Modern telecommunications technology has changed the way people communicate.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây