吸吮
—
Gợi nhớ
Từ "吸吮" (xī shǔn) mang nghĩa "hút, bú, mút", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 吮 (shǔn - duẫn): "mút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 吮: Đứa trẻ được mẹ ưng thuận cho phép (允) liền áp cái miệng nhỏ (口) vào bú, mút dòng sữa ngọt lành (吮).
Thành phần cấu tạo
吸吮
hút, bú, mút
吸
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
吮
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
允
Chữ Doãn
Cho phép, ưng thuận
Phân tích từ 吸吮
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:hút, bú, mút
Ví dụ (3)
婴儿贪婪地吸吮着母乳。
Bé sơ sinh tham lam bú sữa mẹ.
The baby eagerly suckled its mother's milk.
蜜蜂在花朵上吸吮花蜜。
Con ong đang hút mật trên bông hoa.
Bees suck nectar from the flowers.
他用吸管吸吮着杯子里的果汁。
Anh ấy dùng ống hút để hút nước trái cây trong ly.
He sipped the juice in the cup through a straw.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây