ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸吮
xī shǔn
hút, bú, mút
Hán việt: hấp duẫn
—

Gợi nhớ

Từ "吸吮" (xī shǔn) mang nghĩa "hút, bú, mút", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 吮 (shǔn - duẫn): "mút". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 吮: Đứa trẻ được mẹ ưng thuận cho phép (允) liền áp cái miệng nhỏ (口) vào bú, mút dòng sữa ngọt lành (吮).

Thành phần cấu tạo

吸吮
xī shǔn
hút, bú, mút
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
吮
shǔn • duẫn
mút
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
允
Chữ Doãn
Cho phép, ưng thuận

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:hút, bú, mút
Ví dụ (3)
yīng'ér婴儿tānlán贪婪de地xīshǔn吸吮zhe着mǔrǔ母乳。
Bé sơ sinh tham lam bú sữa mẹ.
The baby eagerly suckled its mother's milk.
mìfēng蜜蜂zài在huāduǒ花朵shàng上xīshǔn吸吮huāmì花蜜。
Con ong đang hút mật trên bông hoa.
Bees suck nectar from the flowers.
tā他yòng用xīguǎn吸管xīshǔn吸吮zhe着bēizi杯子lǐ里de的guǒzhī果汁。
Anh ấy dùng ống hút để hút nước trái cây trong ly.
He sipped the juice in the cup through a straw.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây