吸管
—
Gợi nhớ
Từ "吸管" (xīguǎn) mang nghĩa "ống hút", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸管
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ống hút
Ví dụ (3)
服务员给我一根吸管。
Nhân viên phục vụ đưa tôi một chiếc ống hút.
The waiter gave me a straw.
这个杯子不用吸管也能喝。
Cái cốc này không dùng ống hút cũng uống được.
You can drink from this cup without using a straw.
店里开始使用纸吸管。
Cửa hàng bắt đầu dùng ống hút giấy.
The shop has started using paper straws.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây