ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸管
xīguǎn
ống hút
Hán việt: hấp quản
—

Gợi nhớ

Từ "吸管" (xīguǎn) mang nghĩa "ống hút", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 管 (guǎn - quản): "ống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 管: Vị quan chức (官) xưa dùng ống trúc (⺮) làm tín vật để điều hành, quản lý và trông coi mọi việc (管).

Thành phần cấu tạo

吸管
xīguǎn
ống hút
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
管
guǎn • quản
ống
⺮
Bộ Trúc (trên)
Cây tre, đồ đan bằng tre (phía trên)
官
Chữ Quan
Quan chức, viên chức / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:ống hút
Ví dụ (3)
fúwùyuán服务员gěi给wǒ我yì一gēn根xīguǎn吸管。
Nhân viên phục vụ đưa tôi một chiếc ống hút.
The waiter gave me a straw.
zhè这gè个bēizi杯子búyòng不用xīguǎn吸管yě也néng能hē喝。
Cái cốc này không dùng ống hút cũng uống được.
You can drink from this cup without using a straw.
diàn店lǐ里kāishǐ开始shǐ使yòngzhǐ用纸xīguǎn吸管。
Cửa hàng bắt đầu dùng ống hút giấy.
The shop has started using paper straws.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây