ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸毒
xīdú
hút ma túy, sử dụng ma túy
Hán việt: hấp độc
—

Gợi nhớ

Từ "吸毒" (xīdú) mang nghĩa "hút ma túy, sử dụng ma túy", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 毒 (dú - độc): "Độc tố". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 毒: Loài cỏ dại mọc dày phía trên (𡗗) được người mẹ (母) nghiêm khắc dặn con tuyệt đối không chạm vào vì chứa chất kịch độc (毒).

Thành phần cấu tạo

吸毒
xīdú
hút ma túy, sử dụng ma túy
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
毒
dú • độc
Độc tố
𡗗
Chữ Sinh (cổ)
Cỏ dại mọc um tùm có độc
母
Bộ Mẫu / Vô
Lời răn cấm không được chạm vào

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:hút ma túy, sử dụng ma túy
Ví dụ (3)
xīdú吸毒huì会huǐdiào毁掉rénshēng人生。
Sử dụng ma túy sẽ hủy hoại đời người.
Taking drugs will ruin your life.
jǐngfāng警方yánlì严厉dǎjī打击xīdú吸毒xíngwéi行为。
Cảnh sát nghiêm khắc xử lý hành vi hút ma túy.
The police crack down severely on drug abuse.
xuéxiào学校kāizhǎn开展fǎn反xīdú吸毒jiàoyù教育。
Nhà trường triển khai giáo dục chống ma túy.
The school carries out anti-drug education.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây