呼吸科
—
Gợi nhớ
Từ "呼吸科" (hūxīkē) mang nghĩa "Khoa hô hấp", kết hợp bởi 呼 (hū - hô): "gọi" + 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 科 (kē - khoa): "khoa học". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 呼: Mở rộng cái miệng (口) đẩy làn hơi vang vọng ra xa (乎) để báo hiệu cho người ở đằng kia nghe thấy là hành động gọi, hô to (呼). • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 科: Dùng cái đấu (斗) đong đo và phân loại từng giống lúa (禾) theo tiêu chuẩn rõ ràng là ngành học, khoa học (科).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 呼吸科
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khoa hô hấp
Ví dụ (3)
护士带病人去了呼吸科。
Y tá đưa bệnh nhân đến khoa hô hấp.
The nurse took the patient to the respiratory department.
呼吸科今天排队的人很多。
Hôm nay ở khoa hô hấp có rất nhiều người xếp hàng.
There are many people lining up in the respiratory department today.
医生建议他先到呼吸科检查。
Bác sĩ khuyên anh ấy đến khoa hô hấp kiểm tra trước.
The doctor advised him to go to the respiratory department for an examination first.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây