吸顶灯
—
Gợi nhớ
Từ "吸顶灯" (Xīdǐng dēng) mang nghĩa "Đèn trần", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 吸顶灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn trần
Ví dụ (2)
客厅的吸顶灯坏了,房间里一片漆黑。
Đèn trần của phòng khách bị hỏng rồi, trong phòng tối đen như mực.
The ceiling light in the living room is broken, leaving the room pitch dark.
卧室装吸顶灯可以节省很多空间。
Lắp đèn trần (đèn ốp trần) ở phòng ngủ có thể tiết kiệm được rất nhiều không gian.
Installing a flush-mount ceiling light in the bedroom can save a lot of space.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây