ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
吸顶灯
Xīdǐng dēng
Đèn trần
Hán việt: hấp đỉnh đăng
—

Gợi nhớ

Từ "吸顶灯" (Xīdǐng dēng) mang nghĩa "Đèn trần", kết hợp bởi 吸 (xī - hấp): "Hấp thụ" + 顶 (dǐng - đỉnh): "Đỉnh" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 吸: Mở miệng (口) hít một hơi thật sâu kéo luồng không khí vươn tới (及) tận lồng ngực chính là động tác hít thở và hấp thụ (吸). • Chữ 顶: Phần đầu (页) nhô cao thẳng đứng như chiếc đinh (丁) ở vị trí cao nhất của vạn vật được gọi là chóp, cái đỉnh, đội lên đầu (顶). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).

Thành phần cấu tạo

吸顶灯
Xīdǐng dēng
Đèn trần
吸
xī • hấp
Hấp thụ
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên trái)
及
Cập
Đến / âm đọc (bên phải)
顶
dǐng • đỉnh
Đỉnh
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)
页
Bộ Hiệt (giản thể)
Đầu (bên phải)
灯
dēng • đăng
đèn
火
Bộ Hỏa
Lửa (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh / âm đọc (bên trái)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Đèn trần
Ví dụ (2)
kètīng客厅de的xīdǐngdēng吸顶灯huài坏le了,fángjiān房间lǐ里yí一piàn片qīhēi漆黑。
Đèn trần của phòng khách bị hỏng rồi, trong phòng tối đen như mực.
The ceiling light in the living room is broken, leaving the room pitch dark.
wòshì卧室zhuāng装xīdǐngdēng吸顶灯kěyǐ可以jiéshěng节省hěn很duō多kōngjiān空间。
Lắp đèn trần (đèn ốp trần) ở phòng ngủ có thể tiết kiệm được rất nhiều không gian.
Installing a flush-mount ceiling light in the bedroom can save a lot of space.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây