ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
奚落
xī luò
chế giễu, mỉa mai
Hán việt: hề lạc
—

Gợi nhớ

Từ "奚落" (xī luò) mang nghĩa "chế giễu, mỉa mai", kết hợp bởi 奚 (xī - hề): "vì sao" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奚: Bàn tay (爫) nắm sợi dây thừng nhỏ (幺) trói người (大) làm nô dịch khiến họ ngơ ngác tự hỏi vì sao, cớ gì (奚). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

奚落
xī luò
chế giễu, mỉa mai
奚
xī • hề
vì sao
爫
Bộ Trảo (trên)
Móng vuốt, bàn tay cầm nắm (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (phía trên)
大
Bộ Đại
To lớn (phía dưới)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chế giễu, mỉa mai
Ví dụ (3)
tā他yīnwèi因为kǎoshì考试bù不jígé及格ér而zāodào遭到le了tóngxué同学de的xīluò奚落。
Cậu ấy bị bạn cùng lớp chế giễu vì thi trượt.
He was taunted by his classmates because he failed the exam.
wǒmen我们bù不yīnggāi应该xīluò奚落shēntǐ身体yǒu有cánjí残疾de的rén人。
Chúng ta không nên chế giễu những người khuyết tật.
We should not mock people with physical disabilities.
miànduì面对biérén别人de的xīluò奚落,tā他xuǎnzé选择bǎochí保持chénmò沉默。
Đối mặt với sự mỉa mai của người khác, anh ấy chọn cách im lặng.
Faced with others' jeers, he chose to remain silent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây