奚落
—
Gợi nhớ
Từ "奚落" (xī luò) mang nghĩa "chế giễu, mỉa mai", kết hợp bởi 奚 (xī - hề): "vì sao" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奚: Bàn tay (爫) nắm sợi dây thừng nhỏ (幺) trói người (大) làm nô dịch khiến họ ngơ ngác tự hỏi vì sao, cớ gì (奚). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 奚落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chế giễu, mỉa mai
Ví dụ (3)
他因为考试不及格而遭到了同学的奚落。
Cậu ấy bị bạn cùng lớp chế giễu vì thi trượt.
He was taunted by his classmates because he failed the exam.
我们不应该奚落身体有残疾的人。
Chúng ta không nên chế giễu những người khuyết tật.
We should not mock people with physical disabilities.
面对别人的奚落,他选择保持沉默。
Đối mặt với sự mỉa mai của người khác, anh ấy chọn cách im lặng.
Faced with others' jeers, he chose to remain silent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây