雾气
—
Gợi nhớ
Từ "雾气" (wù qì) mang nghĩa "hơi sương, sương mù", kết hợp bởi 雾 (wù - vụ): "sương mù" + 气 (qì - khí): "khí". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 雾: Những hạt mưa nhỏ (雨) giăng mắc khắp bầu trời khiến công việc đi lại (务) dưới mặt đất trở nên mờ mịt, đó là lớp sương mù dày đặc (雾). • Chữ 气: Ba nét ngang mềm mại uốn lượn như những tầng mây và làn hơi nước bốc lên bầu trời, biểu thị không khí, hơi thở và khí chất (气).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 雾气
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:hơi sương, sương mù
Ví dụ (3)
清晨的森林里弥漫着浓浓的雾气。
Khu rừng vào sáng sớm ngập tràn hơi sương dày đặc.
Thick mist filled the forest in the early morning.
雾气渐渐散去,阳光照亮了大树。
Sương mù dần tan đi, ánh nắng chiếu sáng cây cổ thụ.
As the mist gradually dispersed, sunlight illuminated the big trees.
湖面上飘着一层薄薄的雾气。
Trên mặt hồ bay lơ lửng một lớp sương mù mỏng.
A thin layer of mist floated over the lake.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây