无谓
—
Gợi nhớ
Từ "无谓" (wú wèi) mang nghĩa "vô nghĩa, vô bổ, không đáng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无谓
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:vô nghĩa, vô bổ, không đáng
Ví dụ (3)
不要把时间浪费在无谓的争吵上。
Đừng lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa.
Don't waste time on pointless arguments.
这种无谓的牺牲是完全可以避免的。
Sự hy sinh vô nghĩa này hoàn toàn có thể tránh được.
Such senseless sacrifice is completely avoidable.
他不想为这些无谓的事情感到烦恼。
Anh ấy không muốn cảm thấy phiền não vì những chuyện vô ích này.
He doesn't want to bother himself over these meaningless matters.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây