ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
无谓
wú wèi
vô nghĩa, vô bổ, không đáng
Hán việt: vô vị
—

Gợi nhớ

Từ "无谓" (wú wèi) mang nghĩa "vô nghĩa, vô bổ, không đáng", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 谓 (wèi - vị): "gọi là". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 谓: Mỗi lời nói thốt ra (讠) từ sự suy ngẫm sâu sắc trong lòng dạ (胃) đều dùng để định danh, gọi là hay nhận định một điều gì đó (谓).

Thành phần cấu tạo

无谓
wú wèi
vô nghĩa, vô bổ, không đáng
无
wú • vô
không có
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
谓
wèi • vị
gọi là
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói, ngôn từ (bên trái)
胃
Chữ Trụ
Dạ dày / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:vô nghĩa, vô bổ, không đáng
Ví dụ (3)
búyào不要bǎ把shíjiān时间làngfèi浪费zài在wúwèi无谓de的zhēngchǎo争吵shàng上。
Đừng lãng phí thời gian vào những cuộc tranh cãi vô nghĩa.
Don't waste time on pointless arguments.
zhè这zhǒng种wúwèi无谓de的xīshēng牺牲shì是wánquán完全kěyǐ可以bìmiǎn避免de的。
Sự hy sinh vô nghĩa này hoàn toàn có thể tránh được.
Such senseless sacrifice is completely avoidable.
tā他bù不xiǎng想wèi为zhèxiē这些wúwèi无谓de的shìqing事情gǎndào感到fánnǎo烦恼。
Anh ấy không muốn cảm thấy phiền não vì những chuyện vô ích này.
He doesn't want to bother himself over these meaningless matters.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây