无畏
—
Gợi nhớ
Từ "无畏" (wú wèi) mang nghĩa "không sợ hãi", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 畏 (wèi - úy): "sợ hãi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 畏: Trông thấy bóng ma quỷ (鬼) đeo chiếc mặt nạ to như thửa ruộng (田) trong đêm tối khiến ai nấy đều kinh hãi, sợ hãi (畏).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 无畏
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:không sợ hãi
Ví dụ (3)
战士们怀着无畏的勇气冲向战场。
Những người chiến sĩ mang theo lòng dũng cảm không sợ hãi xông ra chiến trường.
The soldiers charged onto the battlefield with fearless courage.
探索未知领域需要有无畏的精神。
Khám phá các lĩnh vực chưa biết cần phải có tinh thần không sợ hãi.
Exploring unknown fields requires a fearless spirit.
他无畏强权,毅然说出了真相。
Anh ta không sợ cường quyền, kiên quyết nói ra sự thật.
Fearless of power and authority, he resolutely spoke the truth.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây