无稽之谈
—
Gợi nhớ
Từ "无稽之谈" (wú jī zhī tán) mang nghĩa "điều vô lý", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 稽 (jī / qǐ - kê): "kiểm tra" + 之 (zhī - chi): "Của" + 谈 (tán - đàm): "nói chuyện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 稽: Người quản kho kiểm đếm từng bông lúa (禾) đặc biệt (尤) theo đúng chỉ thị (旨) của bề trên để tra xét, kiểm tra (稽). • Chữ 之: Hình ảnh bàn chân đang bước đi trên mặt đất, dùng trong văn chương để nối kết ý sở hữu hoặc chỉ việc đi đến, của, về (之). • Chữ 谈: Lời nói (讠) trao đổi sôi nổi và ấm áp như hai ngọn lửa (炎) bập bùng là cuộc trò chuyện, bàn bạc (谈).
Thành phần cấu tạo
无稽之谈
điều vô lý
无
一
Bộ Nhất
Bầu trời bao la (phía trên)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
稽
禾
Bộ Hòa
Cây lúa, ngũ cốc (bên trái)
尤
Bộ Uông (biến thể)
Hình người dang tay múa (phía dưới)
旨
Chỉ
Mục đích / âm đọc (phía dưới)
之
之
Bộ Chi
Hình bàn chân bước đi từ một điểm
谈
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
炎
Viêm
Nóng bỏng, sôi nổi / âm đọc (nằm bên phải)
Phân tích từ 无稽之谈
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Thành ngữ
Nghĩa:điều vô lý
Ví dụ (3)
网上关于外星人入侵的新闻纯属无稽之谈。
Tin tức về người ngoài hành tinh xâm lăng trên mạng hoàn toàn là chuyện hoang đường vô căn cứ.
The news online about an alien invasion is pure nonsense.
你不要相信那些没有根据的无稽之谈。
Bạn đừng tin vào những lời nói vô lý không có căn cứ đó.
Don't believe those groundless and absurd tales.
事实证明,他的指控只是一派无稽之谈。
Sự thật chứng minh rằng lời cáo buộc của anh ta chỉ là một trò hoang đường vô căn cứ.
The facts proved that his accusations were nothing but sheer nonsense.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây