问罪
—
Gợi nhớ
Từ "问罪" (wèn zuì) mang nghĩa "lên án", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 问罪
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:lên án
Ví dụ (3)
他气冲冲地去找经理问罪。
Anh ấy giận dữ đi tìm giám đốc để hỏi tội.
He stormed off to confront the manager and demand an explanation.
出了这么大的事,必须有人出面问罪。
Xảy ra chuyện lớn như vậy, bắt buộc phải có người ra mặt luận tội.
Now that such a major incident has occurred, someone must step forward to hold those responsible to account.
群众要求对相关责任人进行问罪。
Quần chúng yêu cầu tiến hành hỏi tội những người chịu trách nhiệm liên quan.
The public demanded that the relevant persons responsible be held accountable.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây