ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
问罪
wèn zuì
lên án
Hán việt: vấn tội
—

Gợi nhớ

Từ "问罪" (wèn zuì) mang nghĩa "lên án", kết hợp bởi 问 (wèn - vấn): "hỏi" + 罪 (zuì - tội): "tội lỗi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 问: Đứng trước cánh cửa (门) dùng miệng (口) gọi vào: có ai ở nhà không? Mở miệng trước cổng chính là hỏi 问. • Chữ 罪: Kẻ làm những điều sai trái phi pháp (非) ắt sẽ bị tấm lưới pháp luật (罒) bủa vây trừng phạt vì tội lỗi của mình (罪).

Thành phần cấu tạo

问罪
wèn zuì
lên án
问
wèn • vấn
hỏi
门
Bộ Môn (giản thể)
Cánh cửa, cổng (bên ngoài)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng (bên trong)
罪
zuì • tội
tội lỗi
罒
Bộ Võng (trên)
Tấm lưới, bao vây (phía trên)
非
Bộ Phi
Không phải, đôi cánh ngược chiều (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:lên án
Ví dụ (3)
tā他qìchōngchōng气冲冲de地qù去zhǎo找jīnglǐ经理wènzuì问罪。
Anh ấy giận dữ đi tìm giám đốc để hỏi tội.
He stormed off to confront the manager and demand an explanation.
chū出le了zhème这么dà大de的shì事,bìxū必须yǒurén有人chūmiàn出面wènzuì问罪。
Xảy ra chuyện lớn như vậy, bắt buộc phải có người ra mặt luận tội.
Now that such a major incident has occurred, someone must step forward to hold those responsible to account.
qúnzhòng群众yāoqiú要求duì对xiāngguān相关zérènrén责任人jìnxíng进行wènzuì问罪。
Quần chúng yêu cầu tiến hành hỏi tội những người chịu trách nhiệm liên quan.
The public demanded that the relevant persons responsible be held accountable.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây