ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa
Hán việt: vị vũ trù mưu
—

Gợi nhớ

Từ "未雨绸缪" (wèi yǔ chóu móu) mang nghĩa "Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa", kết hợp bởi 未 (wèi - vị): "chưa" + 雨 (yǔ - vũ): "Mưa" + 绸 (chóu - trù): "lụa" + 缪. Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 未: Cây thân gỗ (木) có tán cành phía trên (一) còn ngắn ngủn chưa vươn dài hết cỡ, biểu thị sự việc vẫn chưa xảy ra, chưa tới (未). • Chữ 雨: Từ vòm mây dưới bầu trời có bốn giọt nước nhỏ rơi lộp độp xuống mặt đất chính là cơn mưa (雨). • Chữ 绸: Những sợi tơ tằm (纟) được dệt kín chu đáo (周) khắp mặt vải tạo nên tấm lụa mịn màng, óng ả (绸).

Thành phần cấu tạo

未雨绸缪
wèi yǔ chóu móu
Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa
未
wèi • vị
chưa
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang thêm
Cành ngắn (phía trên)
雨
yǔ • vũ
Mưa
雨
Bộ Vũ
Hình đám mây, bầu trời và những giọt nước rơi xuống
绸
chóu • trù
lụa
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
周
Chu
Xung quanh / âm đọc (bên phải)
缪
mưu

Định nghĩa (1)

1
Thành ngữ
Nghĩa:Chuẩn bị trước, phòng ngừa trước, lo xa
Ví dụ (3)
miànduì面对kěnéng可能dàolái到来de的jīngjì经济bùjǐngqì不景气,qǐyè企业yīngdāng应当wèiyǔchóumóu未雨绸缪,tíqián提前tiáozhěng调整cèlüè策略。
Đối mặt với tình trạng suy thoái kinh tế có thể xảy ra, doanh nghiệp nên lo xa phòng ngừa trước, điều chỉnh chiến lược từ sớm.
In the face of a potential economic downturn, enterprises should plan ahead and adjust their strategies in advance.
píngshí平时duō多chǔxù储蓄,jiù就shì是wèile为了zài在yùdào遇到tūfā突发biàngù变故shí时néng能wèiyǔchóumóu未雨绸缪。
Ngày thường tiết kiệm nhiều hơn chính là để chuẩn bị trước khi gặp phải những biến cố bất ngờ.
Saving more in normal times is precisely so that one can be prepared for a rainy day when sudden emergencies arise.
fángxùn防汛bùmén部门yǐjīng已经ānpái安排rényuán人员jiāgù加固dībà堤坝,wèiyǔchóumóu未雨绸缪,fánghuànyúwèirán防患于未然。
Bộ phận phòng chống lũ lụt đã bố trí nhân sự gia cố đê đập để phòng bị trước, ngăn ngừa tai họa khi chưa xảy ra.
The flood control department has already arranged for personnel to reinforce the dikes, taking precautions beforehand to prevent disasters before they happen.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây