ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
为宜
wéi yí
Thích hợp, nên làm như vậy
Hán việt: vi nghi
—

Gợi nhớ

Từ "为宜" (wéi yí) mang nghĩa "Thích hợp, nên làm như vậy", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).

Thành phần cấu tạo

为宜
wéi yí
Thích hợp, nên làm như vậy
为
wèi / wéi • vi
vì
丶
Bộ Chủ
Điểm nhấn mở đầu bàn tay dẫn dắt
力
Bộ Lực (biến thể)
Sức lực hành động hướng tới mục tiêu
宜
yí • nghi
Thích hợp
宀
Bộ Miên
Mái nhà (phía trên)
且
Thả
Bàn thờ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Thích hợp, nên làm như vậy
Ví dụ (3)
jiànyú鉴于mùqián目前tiānqì天气zhuàngkuàng状况bù不wěndìng稳定,wǒmen我们de的huódòng活动tuīchí推迟jǔxíng举行wèi为yí宜。
Xét thấy tình hình thời tiết hiện tại không ổn định, hoạt động của chúng ta nên hoãn lại là thích hợp hơn.
Given that current weather conditions are unstable, it would be advisable to postpone our event.
zhè这cì次huìyì会议de的nèiróng内容shèjí涉及shāngyè商业jīmì机密,cānyù参与rénshù人数yǐ以shǎo少wèi为yí宜。
Nội dung cuộc họp lần này liên quan đến bí mật thương mại, số lượng người tham gia nên ít là tốt nhất.
Since the content of this meeting involves trade secrets, it is advisable to keep the number of participants small.
xīnshǒu新手liànxí练习shūfǎ书法,xiān先cóng从kǎishū楷书liàn练qǐ起wèi为yí宜。
Người mới luyện viết thư pháp, nên bắt đầu luyện từ chữ Khải là phù hợp nhất.
For beginners practicing calligraphy, it is best to start with regular script.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây