为宜
—
Gợi nhớ
Từ "为宜" (wéi yí) mang nghĩa "Thích hợp, nên làm như vậy", kết hợp bởi 为 (wèi / wéi - vi): "vì" + 宜 (yí - nghi): "Thích hợp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 为: Đặt trọn tâm sức (丶) và sức lực bàn tay (力) để dẫn dắt công việc đi đến cùng chính là hành động làm, vì mục tiêu (为). • Chữ 宜: Dưới mái nhà ấm cúng (宀), mọi đồ đạc trên kệ (且) đều được sắp xếp ngay ngắn đúng vị trí thật vừa vặn, thích hợp (宜).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 为宜
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Thích hợp, nên làm như vậy
Ví dụ (3)
鉴于目前天气状况不稳定,我们的活动推迟举行为宜。
Xét thấy tình hình thời tiết hiện tại không ổn định, hoạt động của chúng ta nên hoãn lại là thích hợp hơn.
Given that current weather conditions are unstable, it would be advisable to postpone our event.
这次会议的内容涉及商业机密,参与人数以少为宜。
Nội dung cuộc họp lần này liên quan đến bí mật thương mại, số lượng người tham gia nên ít là tốt nhất.
Since the content of this meeting involves trade secrets, it is advisable to keep the number of participants small.
新手练习书法,先从楷书练起为宜。
Người mới luyện viết thư pháp, nên bắt đầu luyện từ chữ Khải là phù hợp nhất.
For beginners practicing calligraphy, it is best to start with regular script.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây