危难
—
Gợi nhớ
Từ "危难" (wéi nàn) mang nghĩa "Nguy nạn, hoạn nạn, nguy hiểm khó khăn", kết hợp bởi 危 (wēi - nguy): "Nguy hiểm" + 难 (nán - nan): "khó". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 危: Con người chênh vênh trên đỉnh núi (⺈) nhìn xuống vách đá hiểm trở (厄) bên dưới thì vô cùng nguy hiểm (危). • Chữ 难: Dù đã đưa tay nắm bắt thêm lần nữa (又) nhưng chú chim nhỏ (隹) vẫn vỗ cánh bay vụt đi mất, khiến việc giữ lại thật gian nan và khó khăn (难).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 危难
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Nguy nạn, hoạn nạn, nguy hiểm khó khăn
Ví dụ (3)
在国家生死存亡的危难时刻,许多热血青年挺身而出。
In thời khắc hoạn nạn sống còn của đất nước, nhiều thanh niên nhiệt huyết đã dũng cảm đứng ra.
At the critical moment of the nation's survival, many passionate young people stepped forward bravely.
患难见真情,只有在危难中才能看出谁是真正的朋友。
Gian nan mới biết chân tình, chỉ có trong hoạn nạn mới nhận ra ai là người bạn thật sự.
True friendship is tested in adversity; only in times of crisis can you see who your true friends are.
感谢你在我陷入危难之时伸出援手,这份恩情我永生难忘。
Cảm ơn bạn đã chìa tay giúp đỡ lúc tôi lâm vào hoạn nạn, ơn nghĩa này tôi suốt đời không quên.
Thank you for lending a helping hand when I was in dire straits; I will never forget this kindness for the rest of my life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây