违抗
—
Gợi nhớ
Từ "违抗" (wéi kàng) mang nghĩa "Kháng cự, cự tuyệt, bất tuân mệnh lệnh", kết hợp bởi 违 (wéi - vi): "Vi phạm" + 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违). • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 违抗
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kháng cự, cự tuyệt, bất tuân mệnh lệnh
Ví dụ (3)
军人以服从命令为天职,绝对不能违抗军令。
Quân nhân lấy việc phục tùng mệnh lệnh làm thiên chức, tuyệt đối không được trái lệnh quân đội.
Soldiers take obeying orders as their bounden duty and must never disobey military orders.
任何违抗法律的行为,都将受到应有的法律惩罚。
Mọi hành vi chống đối pháp luật đều sẽ phải chịu sự trừng phạt thích đáng của pháp luật.
Any act that defies the law will be met with due legal punishment.
他因为违抗公司的规章制度而被免去了职务。
Anh ta đã bị bãi chức vì vi phạm và chống đối lại các quy chế của công ty.
He was removed from his post for defying the company's rules and regulations.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây