久违
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "久违" (jiǔwéi) mang nghĩa "lâu không gặp, xa cách đã lâu", kết hợp bởi 久 (jiǔ - cửu): "Lâu" + 违 (wéi - vi): "Vi phạm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 久: Hình người đi mãi được chống đỡ phía sau, bước đi không ngừng qua năm tháng dài, lâu 久. • Chữ 违: Bước chân đi trên đường (辶) nhưng lại quay lưng làm trái với quy tắc chung (韦) chính là hành vi làm trái, vi phạm (违).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 久违
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:lâu không gặp, xa cách đã lâu
Ví dụ (5)
老朋友,久违了!最近过得好吗?
Bạn già, lâu rồi không gặp! Dạo này sống tốt không?
My old friend, long time no see! How have you been lately?
再次回到故乡,我心里有一种久违的亲切感。
Lần nữa trở về quê hương, trong lòng tôi có một cảm giác thân thiết xa cách đã lâu.
Returning to my hometown again, I felt a long-missed sense of familiarity and warmth.
连日阴雨之后,终于迎来了久违的阳光。
Sau những ngày mưa rả rích liên tiếp, cuối cùng cũng đón được ánh nắng mặt trời xa cách đã lâu.
After days of gloomy rain, the long-awaited sunshine finally arrived.
看到这部老电影,让我找回了久违的感动。
Xem bộ phim cũ này khiến tôi tìm lại được sự cảm động đã từ lâu không thấy.
Watching this old movie brought back a long-lost sense of being moved.
这次同学聚会,让我见到了许多久违的面孔。
Buổi họp lớp lần này giúp tôi gặp lại nhiều gương mặt đã lâu không gặp.
This class reunion allowed me to see many familiar faces I hadn't seen in a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây