万世
—
Gợi nhớ
Từ "万世" (wàn shì) mang nghĩa "Vạn thế, muôn đời, vĩnh cửu", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 世 (shì - thế): "thế giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 世: Ba thế hệ nối tiếp nhau trên một trục thời gian dài ba mươi năm tạo thành một đời người và mở ra cả thế gian, thế giới (世).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 万世
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Vạn thế, muôn đời, vĩnh cửu
Ví dụ (3)
他的英勇事迹将被万世传颂,永垂不朽。
Sự tích anh dũng của anh ấy sẽ được muôn đời truyền tụng, lưu danh thiên cổ.
His heroic deeds will be praised for all generations and remembered forever.
这座古老的建筑不仅是历史的见证,更是留给万世的宝贵财富。
Tòa kiến trúc cổ kính này không chỉ là chứng nhân lịch sử, mà còn là tài sản quý báu để lại cho muôn đời sau.
This ancient building is not only a witness to history, but also a precious treasure left for all future generations.
没有任何一个王朝能建立起万世不竭的基业。
Không có bất kỳ một triều đại nào có thể xây dựng nên cơ nghiệp muôn đời không suy vong.
No dynasty has ever been able to establish an empire that lasts forever.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây