ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
万一
wànyī
nhỡ đâu, ngộ nhỡ, lỡ như, vạn nhất (dùng để giả thiết tình huống xấu).
Hán việt: vạn nhất
HSK 5
—

Gợi nhớ

Từ "万一" (wànyī) mang nghĩa "lỡ như", kết hợp bởi 万 (wàn / mò - vạn): "một vạn" + 一 (yī - nhất): "số một". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 万: Dưới bầu trời rộng lớn (一), con người tỏa đi khắp bốn phương tám hướng (方) đông đến hàng vạn, mười nghìn (万). • Chữ 一: Chỉ một nét ngang duy nhất vạch ra giữa đất trời (一) đã mở đầu cho muôn vật, biểu thị số một, thứ nhất (一).

Thành phần cấu tạo

万一
wànyī
lỡ như
万
wàn / mò • vạn
một vạn
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)
方 (biến thể)
Phương
Bốn phương, rộng lớn (phía dưới)
一
yī • nhất
số một
一
Bộ Nhất
Nét ngang (phía trên)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
liên từ
Nghĩa:nhỡ đâu, ngộ nhỡ, lỡ như, vạn nhất (dùng để giả thiết tình huống xấu).
Ví dụ (5)
duō多dài带yí一jiàn件yīfu衣服ba吧,wànyī万一biàn变tiān天ne呢?
Mang thêm một chiếc áo đi, nhỡ đâu trời trở lạnh thì sao?
Bring an extra piece of clothing, in case the weather changes.
wànyī万一tā他bù不lái来,wǒmen我们gāi该zěnme怎么bàn办?
Lỡ như anh ấy không đến, chúng ta phải làm thế nào?
What should we do if he doesn't come?
dài带zhe着sǎn伞ba吧,yǐfángwànyī以防万一。
Mang theo ô đi, để phòng vạn nhất (phòng nhỡ đâu bất trắc).
Take an umbrella, just in case it rains.
wànyī万一chū出le了shìgù事故,shéi谁fùzé负责?
Ngộ nhỡ xảy ra sự cố, ai chịu trách nhiệm?
If an accident happens, who will be responsible?
nǐ你yào要cún存diǎn点qián钱,yǐ以bèi备wànyī万一。
Bạn phải tiết kiệm ít tiền, để phòng khi có chuyện bất trắc.
You should save some money for emergencies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây