顽童
—
Gợi nhớ
Từ "顽童" (wán tóng) mang nghĩa "đứa trẻ nghịch ngợm, đứa trẻ bướng bỉnh", kết hợp bởi 顽 (wán - ngoan): "cứng đầu" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 顽: Đứa trẻ từ thuở ban đầu (元) đã hay nghiêng cái đầu (页) bướng bỉnh không chịu nghe lời là đứa trẻ cứng đầu, nghịch ngợm (顽). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 顽童
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:đứa trẻ nghịch ngợm, đứa trẻ bướng bỉnh
Ví dụ (3)
几个顽童在院子里追逐打闹,好不热闹。
Mấy đứa trẻ nghịch ngợm đang đuổi bắt đùa nghịch trong sân, vô cùng náo nhiệt.
Several mischievous children were chasing and roughhousing in the yard, making a lively scene.
他小时候是个出了名的顽童,让父母头疼不已。
Lúc nhỏ anh ấy là một đứa trẻ nghịch ngợm có tiếng, khiến bố mẹ vô cùng đau đầu.
When he was young, he was a notoriously naughty kid, giving his parents endless headaches.
树上的果子经常被邻居家的顽童偷偷摘走。
Quả trên cây thường xuyên bị lũ trẻ nghịch ngợm nhà hàng xóm hái trộm mất.
The fruit on the tree was often secretly picked by the mischievous kids next door.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây