ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
童鞋
tóngxié
giày trẻ em
Hán việt: đồng hài
—

Gợi nhớ

Từ "童鞋" (tóngxié) mang nghĩa "giày trẻ em", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 鞋 (xié - hài): "giày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 鞋: Tấm da thuộc bền chắc (革) được người thợ khâu khéo léo qua từng lớp đất đá (圭) để bảo vệ bàn chân trên mọi nẻo đường, đó là đôi giày (鞋).

Thành phần cấu tạo

童鞋
tóngxié
giày trẻ em
童
tóng • đồng
Trẻ con
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)
鞋
xié • hài
giày
革
Bộ Cách
Da thuộc (nằm bên trái)
圭
Khuê
Viên ngọc / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:giày trẻ em
Ví dụ (3)
tóngxié童鞋yào要xuǎnzé选择róuruǎn柔软cáiliào材料。
Giày trẻ em phải chọn vật liệu mềm.
Soft materials should be chosen for children's shoes.
zhè这shuāng双tóngxié童鞋yánsè颜色hěn很liàng亮。
Đôi giày trẻ em này màu rất sáng.
This pair of children's shoes has very bright colors.
shāngchǎng商场zhèngzài正在cùxiāo促销tóngxié童鞋。
Trung tâm thương mại đang khuyến mãi giày trẻ em.
The mall is having a promotion on children's shoes.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây