门童
—
Gợi nhớ
Từ "门童" (méntóng) mang nghĩa "Nhân viên gác cửa / Doorman", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 门童
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên gác cửa / Doorman
Ví dụ (3)
身穿制服的门童微笑着为下车的宾客拉开车门并致意。
Nhân viên gác cửa mặc đồng phục mỉm cười mở cửa xe cho khách xuống xe và cúi đầu chào.
The uniformed doorman smiled as he opened the car door and greeted the arriving guests.
门童热情地帮我们接过沉重的行李,送往酒店大堂。
Nhân viên gác cửa nhiệt tình đón lấy hành lý nặng nề của chúng tôi mang vào sảnh khách sạn.
The doorman warmly took our heavy luggage and brought it into the hotel lobby.
在高档酒店,给提供帮助的门童适当的小费是一种礼貌。
Ở khách sạn cao cấp, tip một chút tiền lẻ cho nhân viên gác cửa đã hỗ trợ mình là một hành vi lịch sự.
At upscale hotels, giving a modest tip to a helpful doorman is a polite gesture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây