ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
门童
méntóng
Nhân viên gác cửa / Doorman
Hán việt: môn đồng
—

Gợi nhớ

Từ "门童" (méntóng) mang nghĩa "Nhân viên gác cửa / Doorman", kết hợp bởi 门 (mén - môn): "môn (lượng từ cho môn học)" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 门: Khung cửa có chốt trên và hai thành cửa đứng đối xứng tạo thành lối ra vào ngôi nhà chính là cánh cửa (门). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童).

Thành phần cấu tạo

门童
méntóng
Nhân viên gác cửa / Doorman
门
mén • môn
môn (lượng từ cho môn học)
门
Bộ Môn (giản thể)
Hình cánh cửa (giản thể từ 門)
童
tóng • đồng
Trẻ con
立
Bộ Lập
Đứng thẳng (phía trên)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân viên gác cửa / Doorman
Ví dụ (3)
shēnchuān身穿zhìfú制服de的méntóng门童wēixiào微笑zhe着wèi为xiàchē下车de的bīnkè宾客lākāi拉开chēmén车门bìng并zhìyì致意。
Nhân viên gác cửa mặc đồng phục mỉm cười mở cửa xe cho khách xuống xe và cúi đầu chào.
The uniformed doorman smiled as he opened the car door and greeted the arriving guests.
méntóng门童rèqíng热情de地bāng帮wǒmen我们jiēguò接过chénzhòng沉重de的xíngli行李,sòngwǎng送往jiǔdiàn酒店dàtáng大堂。
Nhân viên gác cửa nhiệt tình đón lấy hành lý nặng nề của chúng tôi mang vào sảnh khách sạn.
The doorman warmly took our heavy luggage and brought it into the hotel lobby.
zài在gāodàng高档jiǔdiàn酒店,gěi给tígōng提供bāngzhù帮助de的méntóng门童shìdàng适当de的xiǎofèi小费shì是yì一zhǒng种lǐmào礼貌。
Ở khách sạn cao cấp, tip một chút tiền lẻ cho nhân viên gác cửa đã hỗ trợ mình là một hành vi lịch sự.
At upscale hotels, giving a modest tip to a helpful doorman is a polite gesture.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây