童话
个, 部
HSK6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "童话" (tónghuà) mang nghĩa "Truyện cổ tích", kết hợp bởi 童 (tóng - đồng): "Trẻ con" + 话 (huà - thoại): "lời nói". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童). • Chữ 话: Cái lưỡi mềm mại (舌) uốn lượn trong khoang miệng phát ra ngôn từ (讠) tạo thành những câu chuyện và lời nói (话).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 童话
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:truyện cổ tích, đồng thoại, chuyện thần tiên.
Ví dụ (5)
《安徒生童话》陪伴了我的整个童年。
"Truyện cổ Andersen" đã gắn bó với cả tuổi thơ của tôi.
Andersen's Fairy Tales accompanied me throughout my childhood.
生活不是童话,没有那么多完美的结局。
Cuộc sống không phải là truyện cổ tích, không có nhiều cái kết hoàn mỹ như vậy đâu.
Life is not a fairy tale; there aren't that many perfect endings.
每个女孩都梦想着拥有一个童话般的婚礼。
Mỗi cô gái đều mơ ước có một đám cưới đẹp như cổ tích.
Every girl dreams of having a fairy-tale wedding.
不要太天真了,这只是个美丽的童话。
Đừng ngây thơ quá, đây chỉ là một câu chuyện cổ tích đẹp đẽ (không có thật) thôi.
Don't be so naive—this is just a beautiful fairy tale.
这是一座充满了童话色彩的城堡。
Đây là một tòa lâu đài tràn ngập màu sắc cổ tích.
This is a castle full of fairy-tale charm.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây