儿童
HSK4
—
Gợi nhớ
Từ "儿童" (értóng) mang nghĩa "trẻ em", kết hợp bởi 儿 (ér - nhi): "trẻ con" + 童 (tóng - đồng): "Trẻ con". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 儿: Hình ảnh đôi chân nhỏ nhắn chập chững bước đi dưới gầm trời gợi nhớ đến đứa trẻ con, người con trong gia đình (儿). • Chữ 童: Đứa trẻ đứng thẳng (立) vui đùa giữa đường làng quen thuộc (里) mang vẻ hồn nhiên trong sáng của tuổi thiếu niên, nhi đồng (童).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 儿童
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:trẻ em, nhi đồng, thiếu nhi (dùng trong danh từ ghép hoặc văn viết).
Ví dụ (5)
今天是六一儿童节。
Hôm nay là ngày Quốc tế Thiếu nhi ngày 1 tháng 6.
Today is Children's Day.
这是一家专门的儿童医院。
Đây là một bệnh viện chuyên khoa nhi.
This is a specialized children's hospital.
妇女和儿童应该受到保护。
Phụ nữ và trẻ em cần được bảo vệ.
Women and children should be protected.
这种药不适合儿童服用。
Loại thuốc này không thích hợp cho trẻ em dùng.
This medicine is not suitable for children.
公园里有一个儿童游乐场。
Trong công viên có một khu vui chơi trẻ em.
There is a children's playground in the park.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây